Kaori Dict

迄に

までに

madeni

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.by; not later than; before

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the post-War period, up until 1975, Emperor Showa prayed at the Yasukuni Shrine a total of 8 times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迄に (までに) — by; not later than; before | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict