Kaori Dict

剥れる

むくれる

mukureru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to become sullen; to sulk; to get angry; to take offense; to be miffed; to be upset

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to peel (off); to come off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥れる (むくれる) — to become sullen; to sulk; to get angry; to take offense; to be miffed; to be upset | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict