Kaori Dict

アドレス帳

アドレスちょう

adoresuchou

Nghĩa

  1. danh từ

    1.address book

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I left my address book in my room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

アドレス帳 (アドレスちょう) — address book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict