Kaori Dict

ねずみ

nezumi

N3

Âm Hán-Việt: THỬ

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.thú; chuột
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mouse; rat

  2. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    2.dark gray; slate gray

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Công việc của tôi là bóp cổ chết chuột.

    My job is strangling rats.

  • Chó đuổi mèo, mèo đuổi chuột.

    Dog chases cat, cat chases rat.

  • When the cat is away, the mice will play.

  • It was a mouse.

  • Are you afraid of rats?

  • The mouse moved.

  • The mouse squealed.

  • I saw a mouse.

  • The cat eats mice.

  • That's a mouse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鼠 (ねずみ) — thú; chuột | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict