Kaori Dict

そで

sode

N3

Âm Hán-Việt: TỤ

JLPT N3 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.cánh tay; cánh
  1. danh từ

    1.sleeve

  2. danh từ

    2.wing (of a stage, desk, gate, etc.)

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.flap (of a dust jacket)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

    His sleeve touched the greasy pan.

  • Father made a long tear in his sleeve.

  • You can't spend what you don't have.

  • An empty bag can't stand upright.

  • I grabbed him by the sleeve.

  • You cannot get blood out of a stone.

  • Roll up your sleeve, please.

  • I held his sleeve.

  • He held her by the sleeve.

  • I held his sleeve.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袖 (そで) — cánh tay; cánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict