Kaori Dict

加加阿

カカオ

kakao

Âm Hán-Việt: GIA GIA A

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.cacao tree (Theobroma cacao); cocoa tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cocoa can be very bitter.

  • Chocolate is made from cocoa beans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加加阿 (カカオ) — cacao tree (Theobroma cacao); cocoa tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict