Kaori Dict

ガス欠

ガスけつ

gasuketsu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.running out of gasoline (petrol)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We ran out of gas in the middle of the desert.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ガス欠 (ガスけつ) — running out of gasoline (petrol) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict