Kaori Dict

叩く

たたく

tataku

N3

JLPT N3 · Bài 69

Nghĩa

  1. 1.đập; đánh; gõ; đánh trống
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to strike; to hit; to beat; to knock; to pound; to bang; to slap; to spank; to tap; to pat; to clap (one's hands); to play (the drums)

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to attack; to bash; to criticize; to censure; to flame (on the Internet)

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to sound out (someone's views)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to pound (meat or fish); to chop into small pieces

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    5.to beat down the price

  6. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    6.to talk (big, bad, idly, etc.)

    as ...口を叩く

  7. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từcomputing

    7.to call; to invoke (e.g. a function)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chờ tí, có ai đang gõ cửa.

    Hold on, someone is knocking at my door.

  • Hồi còn nhỏ, mỗi khi làm gì sai thì tôi lại bị đánh vào mông.

    When I was a child, whenever I did something bad, I would get spanked.

  • The newspapers opened fire on the politician.

  • A stranger beat urgently at the front door.

  • I hit Tom.

  • I was also hit twice.

  • Don't waste your breath.

  • I heard a knock at the door.

  • I clapped my hands.

  • I slapped him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩く (たたく) — đập; đánh; gõ; đánh trống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict