Kaori Dict

濡らす

ぬらす

nurasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.ướt; ẩm; ngấm
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wet; to moisten; to dampen; to soak; to dip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He wet the towel with water.

  • I got my shoes wet.

  • Don't get the phone wet.

  • He made a lot of easy money.

  • Tom hates to get his feet wet.

  • She sang the song with tears running down her cheeks.

  • Brian came to Kate, with his hair wet.

  • In the event that asbestos-covered mesh is found, ensure its safety by damping the asbestos portion to prevent dust release and wrapping in a plastic bag.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

濡らす (ぬらす) — ướt; ẩm; ngấm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict