Kaori Dict

タイ国

タイこく

taikoku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Thailand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She set out for Thailand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タイ国 (タイこく) — Thailand | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict