Kaori Dict

非常

ひじょう

hijou

N3

Âm Hán-Việt: PHI THƯỜNG

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.bất thường; đặc biệt; khẩn cấp
  1. danh từ

    1.emergency

  2. tính từ đuôi な

    2.extreme; great; extraordinary; remarkable; unusual; terrible; severe

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đang rất khó khăn.

    I am in deep water.

  • Họ rất nổi tiếng.

    Those are very famous people.

  • Họ đã rất hào hứng.

    They were very excited.

  • Hôm qua, thời tiết rất đẹp.

    Yesterday, the weather was very nice.

  • Thiết kế của Tom vô cùng độc đáo.

    Tom's design is very original.

  • Hiểu bản thân mình là một việc vô cùng khó.

    To know oneself is very difficult.

  • Anh ta chạy rất nhanh, nên bọn họ không thể đuổi kịp.

    So fast did he run that they couldn't catch up with him.

  • Call the police in an emergency.

  • My aunt is none the happier for her great wealth.

  • Fire is very dangerous.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非常 (ひじょう) — bất thường; đặc biệt; khẩn cấp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict