Kaori Dict

パン屑

パンくず

pankuzu

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.breadcrumbs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We were watching the bird eat the crumbs; then I sneezed, and he was gone in a flash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パン屑 (パンくず) — breadcrumbs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict