Kaori Dict

幼い

おさない

osanai

N3

JLPT N3 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.Trẻ; non; ngây thơ; thiếu trưởng thành
  1. tính từ đuôi い

    1.very young; little

  2. tính từ đuôi い

    2.childish; immature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His way of thinking is very childish.

  • The little boy sat on his father's shoulders.

  • Ann is a little girl.

  • A young child has a small vocabulary.

  • She had a happy childhood.

  • I began to sing when I was a youngster.

  • Is this word too childish?

  • He has a wife and a young child.

  • The little boy embraced his dog.

  • Her talent blossomed early.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼い (おさない) — Trẻ; non; ngây thơ; thiếu trưởng thành | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict