Kaori Dict

零す

こぼす

kobosu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.vỡ; rơi; rò rỉ; phàn nàn
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to spill; to drop; to shed (tears)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    2.to grumble (about); to complain (of)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    3.to let (one's feelings) show

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xin lỗi, tôi đã làm đổ cà phê lên bàn mất rồi.

    I'm afraid I spilled coffee on the tablecloth.

  • My father complained about the traffic noise.

  • I spilled my coffee on the carpet.

  • I spilled egg on the floor.

  • Tom spilled the milk.

  • Who spilled the soda?

  • Who spilled the soda?

  • He is always complaining.

  • Who spilled the milk on the floor?

  • Who spilled the milk on the floor?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零す (こぼす) — vỡ; rơi; rò rỉ; phàn nàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict