Kaori Dict

零れる

こぼれる

koboreru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.vỡ; tràn; lộ; thoát
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to spill; to fall out of; to overflow

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to peek through; to become visible (although normally not)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to escape (of a smile, tear, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I burst into tears.

  • You've spilt your coffee.

  • I wept in spite of myself.

  • All of the milk was spilled.

  • The milk boiled over.

  • The street is full of activity.

  • He was brimming over with hope.

  • Tears fell from her eyes.

  • He is full of energy.

  • Her eyes were flooded with tears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零れる (こぼれる) — vỡ; tràn; lộ; thoát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict