痒い
かゆい
kayui
N3
Cách đọc khác: かいい
意味Nghĩa
- 1.ngứa; gây ngứa
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.itchy
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 先生、アソコがかゆいんです。
Thầy ơi, em bị ngứa "chỗ đó".
Doctor, I've got an itch in my crotch.
- 頭皮がかゆいのです。
My scalp is very itchy.
- 鼻が痒いよ。
My nose itches.
- 頭がかゆい。
My head is itchy.
- 手が痒いよ。
My hand is itchy.
- 背中がかゆい。
My back is itchy.
- 目がかゆいです。
My eyes feel itchy.
- 鼻がめちゃ痒い。
My nose is so itchy.
- あちこち痒いよ。
I feel itchy everywhere.
- 痛くも痒くもない。
Don't care a hang about it.