Kaori Dict

痒い

かゆい

kayui

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.ngứa; gây ngứa
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.itchy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thầy ơi, em bị ngứa "chỗ đó".

    Doctor, I've got an itch in my crotch.

  • My scalp is very itchy.

  • My nose itches.

  • My head is itchy.

  • My hand is itchy.

  • My back is itchy.

  • My eyes feel itchy.

  • My nose is so itchy.

  • I feel itchy everywhere.

  • Don't care a hang about it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痒い (かゆい) — ngứa; gây ngứa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict