Kaori Dict

眩しい

まぶしい

mabushii

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.chói mắt; rực rỡ; lóa mắt
  1. tính từ đuôi い

    1.dazzling; radiant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My eyes are dazzled by the sun.

  • It's so bright.

  • Dad looked at Mom shyly.

  • It's so bright that I can't open my eyes.

  • As I lay down to sleep, the ceiling lights were unexpectedly bright.

  • The glaring headlights dazzled us for a moment.

  • Quasars are brilliantly shining heavenly bodies that are extremely far away.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眩しい (まぶしい) — chói mắt; rực rỡ; lóa mắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict