Kaori Dict

一言

ひとこと

hitokoto

N3

Âm Hán-Việt: NHẤT NGÔN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.một lời; một câu ngắn
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.single word; a few words; brief comment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có một điều muốn nói.

    Let me say.

  • In a word, I think he's a fool.

  • I want to say one thing.

  • Can I say one thing?

  • I'll give you a piece of advice.

  • He doesn't know when to shut up.

  • I answered in one word.

  • Let me give you a piece of advice.

  • He always says one word too many.

  • That last comment was pushing it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一言 (ひとこと) — một lời; một câu ngắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict