Kaori Dict

亜鉛凸版

あえんとっぱん

aentoppan

Âm Hán-Việt: Á DUYÊN ĐỘT BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.photoengraving

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亜鉛凸版 (あえんとっぱん) — photoengraving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict