Kaori Dict

亜族

あぞく

azoku

Âm Hán-Việt: Á TỘC

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.subgroup (in the periodic table)

  2. danh từzoology

    2.subtribe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亜族 (あぞく) — subgroup (in the periodic table) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict