Kaori Dict

亜剌比亜

アラビア

arabia

Âm Hán-Việt: Á LẠT TỶ Á

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Arabia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They keep lambs for meat in Arabia.

  • I like Arabic.

  • I can speak Arabic.

  • Arabia abounds in oil.

  • I can't read Arabic script.

  • Do you like Arabic coffee?

  • He reads Arabic.

  • He reads Arabic.

  • I love Arabic.

  • I'm learning Arabic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亜剌比亜 (アラビア) — Arabia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict