Kaori Dict

いたずらっ子

いたずらっこ

itazurakko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mischievous child; scamp; rascal

  2. danh từ

    2.elf; imp

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The naughty girl assumed an air of innocence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いたずらっ子 (いたずらっこ) — mischievous child; scamp; rascal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict