Kaori Dict

あぶ

abu

Âm Hán-Việt: MANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.horsefly; gadfly

Câu ví dụ · Tatoeba

  • More horseflies than I'd ever seen came and flew around me.

  • The stirrup rests on the oval window of the inner ear.

  • Don't be so greedy or you'll wind up with nothing.

  • That proposal may be a way to kill two birds with one stone, but we also have to be careful not to get greedy and spoil everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虻 (あぶ) — horsefly; gadfly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict