虻
Manh · Mang · Mông
gadfly · horsefly
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ボウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あぶ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- meng2
- Tiếng Hàn
- 맹
gadfly · horsefly
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhorsefly; gadfly
enattempting two tasks at the same time, accomplishing neither; falling between two stools; catching neither the horsefly nor the bee
enhoverfly (Syrphidae spp.); syrphid · drone fly (Eristalis tenax)
endeerfly (Chrysops suavis)
enhorse botfly
enrobber fly (any fly of family Asilidae)
enbee fly (any insect of family Bombyliidae)
enTabanus trigonus (species of horsefly)
enTabanus chrysurus (species of horsefly)
ensoldier fly (any fly of family Stratiomyidae, esp. species Stratiomys japonica)
enhorsefly and bee; horsefly and wasp
enrobber fly (Promachus yesonicus)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).