Kaori Dict

綾糸

あやいと

ayaito

Âm Hán-Việt: LĂNG MỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.colored thread; coloured thread; thread of cat's cradle; heddle thread

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綾糸 (あやいと) — colored thread; coloured thread; thread of cat's cradle; heddle thread | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict