Kaori Dict

ある時

あるとき

arutoki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.on one occasion; once; at one point; at one time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stood by her husband whenever he was in trouble.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ある時 (あるとき) — on one occasion; once; at one point; at one time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict