Kaori Dict

ある人

あるひと

aruhito

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.someone; a certain person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is not good manners to laugh at someone when he makes mistakes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ある人 (あるひと) — someone; a certain person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict