Kaori Dict

ある日

あるひ

aruhi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.one day; (on) a certain day

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One day he helped a weak turtle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ある日 (あるひ) — one day; (on) a certain day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict