Kaori Dict

ぎん

gin

N3

Âm Hán-Việt: NGÂN

JLPT N3 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.bạc; bạc; bạc
  1. danh từ

    1.silver (Ag)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.silver (color)

  3. danh từ

    3.silver (medal, prize, etc.)

  4. danh từlịch sử

    4.silver coin

  5. danh từviết tắtshogi

    5.silver general

  6. hậu tốviết tắt

    6.bank

  7. danh từcổ

    7.money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vàng nặng hơn bạc.

    Gold is heavier than silver.

  • Im lặng là vàng.

    Speech is silver, silence is gold.

  • I prefer silver rings to gold ones.

  • Speech is silver, silence is golden.

  • Copper and silver are both metals.

  • Is this real silver?

  • My brother polished the silver.

  • Gin is not my friend.

  • Gold is more valuable than silver.

  • Can you distinguish silver from tin?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀 (ぎん) — bạc; bạc; bạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict