Kaori Dict

慰む

なぐさむ

nagusamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to feel comforted; to be in good spirits; to feel better; to forget one's worries

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to trifle with; to fool around with

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰む (なぐさむ) — to feel comforted; to be in good spirits; to feel better; to forget one's worries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict