Kaori Dict

慰め

なぐさめ

nagusame

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comfort; consolation; diversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please accept what little comfort these words can give you.

  • We find comfort in traveling.

  • She turned to her writing of poetry, as a kind of consolation.

  • She cried and cried, but no one came to comfort her.

  • Jill was a great comfort to me when I was ill.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慰め (なぐさめ) — comfort; consolation; diversion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict