Kaori Dict

易経

えききょう

ekikyou

Âm Hán-Việt: DỊCH KINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.I Ching (ancient Chinese divination and philosophical text; one of the Five Classics of Confucianism); The Book of Changes; Yijing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易経 (えききょう) — I Ching (ancient Chinese divination and philosophical text; one of the Five Classics of Confucianism); The Book of Changes; Yijing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict