Kaori Dict

易者

えきしゃ

ekisha

Âm Hán-Việt: DỊCH GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortuneteller; diviner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What that fortuneteller said yesterday is nothing to be concerned about.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易者 (えきしゃ) — fortuneteller; diviner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict