Kaori Dict

其れ其れ

それぞれ

sorezore

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.mỗi người; từng người; riêng lẻ; mỗi người
  1. phó từdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.each; respectively

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.

    Everybody has their favorite drink.

  • Each of the brothers has a car.

  • There's all kinds of people.

  • To each their own.

  • Everyone is different.

  • Each year is different.

  • The beauty of each season.

  • Each is good in its degree.

  • So many men, so many minds.

  • Each of them was given a prize.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

其れ其れ (それぞれ) — mỗi người; từng người; riêng lẻ; mỗi người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict