Kaori Dict

移入

いにゅう

inyuu

Âm Hán-Việt: DI NHẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.introduction (from outside); import; bringing in

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.shipping in (from another part of the country); transporting

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.putting in (e.g. one's feelings into a work)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移入 (いにゅう) — introduction (from outside); import; bringing in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict