Kaori Dict

井筒

いづつ

izutsu

Âm Hán-Việt: TỈNH ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.well curb; well kerb

  2. danh từ

    2.family crest design based on a square wooden well curb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井筒 (いづつ) — well curb; well kerb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict