Kaori Dict

一つ置きに

ひとつおきに

hitotsuokini

Nghĩa

  1. phó từ

    1.alternately

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They sat down at every other desk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一つ置きに (ひとつおきに) — alternately | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict