Kaori Dict

一葦

いちい

ichii

Âm Hán-Việt: NHẤT VĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one reed

  2. danh từ

    2.small boat

  3. danh từhiếm

    3.one person

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一葦 (いちい) — one reed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict