Kaori Dict

一考

いっこう

ikkou

Âm Hán-Việt: NHẤT KHẢO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.consideration; thought

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.

    His theory deserves consideration.

  • This problem deserves considering.

  • Tom's proposal is worth considering.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一考 (いっこう) — consideration; thought | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict