Kaori Dict

一存

いちぞん

ichizon

Âm Hán-Việt: NHẤT TỒN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's own discretion (idea, responsibility)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一存 (いちぞん) — one's own discretion (idea, responsibility) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict