Kaori Dict

一徹

いってつ

ittetsu

Âm Hán-Việt: NHẤT TRIỆT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.obstinate; stubborn; inflexible

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I thought our boss was stubborn as a mule but actually he has his cute side.

  • My dad is a stubborn man at his job.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一徹 (いってつ) — obstinate; stubborn; inflexible | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict