Kaori Dict

一転

いってん

itten

Âm Hán-Việt: NHẤT CHUYỂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.one turn; spinning around

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphó từ

    2.complete change; reversal; (an) about-face; sudden transformation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一転 (いってん) — one turn; spinning around | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict