Kaori Dict

一途

いっと

itto

Âm Hán-Việt: NHẤT ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.way; course; the only way

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom only has eyes for Mary.

  • Taking into account the continued steady rise of unemployment in the current economic climate, the government issued some new economic measures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一途 (いっと) — way; course; the only way | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict