Kaori Dict

一念

いちねん

ichinen

Âm Hán-Việt: NHẤT NIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.determined purpose

  2. danh từBuddhism

    2.an incredibly short span of time (i.e. the time occupied by a single thought)

  3. danh từBuddhism

    3.a single repetition of a prayer (esp. in Jodo-shu)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一念 (いちねん) — determined purpose | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict