Kaori Dict

我々

われわれ

wareware

N3

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.chúng tôi
  1. đại từ

    1.we

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lạy Cha chúng con đang ở trên trời.

  • Bò cho chúng ta sữa.

    Cows supply us with milk.

  • Chúng tôi đã chạy đi chạy lại.

    We were running to and fro.

  • Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.

    Animals' lives are no less valuable than ours.

  • Chúng tôi bị nhồi nhét trong một căn phòng chật hẹp.

    We were crowded into the small room.

  • Chúng ta không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.

    We should never judge people by their appearance.

  • Chúng ta không thể sống thiếu oxi.

    We can't live without oxygen.

  • Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.

    We negotiated with the President about our working hours.

  • Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.

    It was so hot that we couldn't walk for long.

  • Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.

    We must not laugh at the poor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我々 (われわれ) — chúng tôi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict