Kaori Dict

一癖

ひとくせ

hitokuse

Âm Hán-Việt: NHẤT PHÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trait; peculiarity; idiosyncrasy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every man in his way.

  • Tom has his quirks.

  • Tom is very idiosyncratic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一癖 (ひとくせ) — trait; peculiarity; idiosyncrasy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict