Kaori Dict

一本やり

いっぽんやり

ippon'yari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từthành ngữ

    1.sticking to one thing (method, principle, objective, etc.); never deviating from; persisting with; focusing solely on; devotion to; single spear

    after a noun

  2. danh từthành ngữ

    2.one's sole talent; one's only forte

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一本やり (いっぽんやり) — sticking to one thing (method, principle, objective, etc.); never deviating from; persisting with; focusing solely on; devotion to; single spear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict