Kaori Dict

一枚看板

いちまいかんばん

ichimaikanban

Âm Hán-Việt: NHẤT MAI KHÁN BẢN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.leading player; prima donna; box-office star

  2. danh từthành ngữ bốn chữ

    2.best item one has (to show); one's sole Sunday best; one's single area of expertise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That actress is the shining star of the company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一枚看板 (いちまいかんばん) — leading player; prima donna; box-office star | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict