Kaori Dict

一命

いちめい

ichimei

Âm Hán-Việt: NHẤT MỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one life; one's life

  2. danh từ

    2.one order; one command

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He survived the accident.

  • Tom narrowly escaped death.

  • He survived the plane crash.

  • Only one little boy survived the traffic accident.

  • She cried for joy when she heard that her son had survived the plane crash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一命 (いちめい) — one life; one's life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict