Kaori Dict

一利

いちり

ichiri

Âm Hán-Việt: NHẤT LỢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one advantage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Smoking does much harm but no good.

  • Every religion, like every person, has brought good and bad things into the world.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一利 (いちり) — one advantage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict